Kinh Thánh nền tảng: I Giăng 5:5–13; Thi Thiên 147; Lu-ca 5:12–16
TÓM LƯỢC (ABSTRACT)
Trong bối cảnh văn hóa đương đại bị chi phối bởi chủ nghĩa duy nghiệm và xu hướng “cảm tính hóa” đức tin, nơi nhu cầu về “trải nghiệm tâm linh” lấn át chân lý khách quan, các bản văn Kinh Thánh (đặc biệt là I Giăng 5) đặt Hội Thánh trước một tuyên ngôn mang tính quyết định: Đức Chúa Trời tự thân làm chứng về công trình cứu rỗi của Ngài qua ba nhân tố — Thánh Linh, Nước và Huyết. Bài khảo luận này vận dụng nguyên tắc phân định giữa Luật Pháp và Phúc Âm [1] để minh định rằng: Cứu rỗi không neo đậu nơi trạng thái chủ quan hay cảm xúc biến thiên của con người, mà đặt nền tảng vững chãi trên chứng cớ khách quan và hành động lịch sử của Đức Chúa Jêsus Christ.
Từ khóa: Luật Pháp – Phúc Âm; Chứng cớ khách quan; Thần học về sự cứu rỗi; Tính thực hữu của Đức tin.
I. LUẬT PHÁP: KHI HỮU THỂ NHÂN LOẠI ĐÒI BẰNG CHỨNG NHƯNG KHƯỚC TỪ ĐỨC TIN
Thư I Giăng được viết trong bối cảnh Hội Thánh sơ khai đối diện với trào lưu Ngộ giáo (Gnosticism) sơ khởi — những kẻ phủ nhận thực tại nhập thể của Đức Chúa Jêsus [2]. Tác giả không bước vào cuộc tranh biện bằng các phạm trù triết học trừu tượng, mà dẫn dắt độc giả trở về câu hỏi cốt tủy của hiện sinh: Ai là kẻ thắng hơn thế gian?
Câu trả lời không nằm ở nỗ lực đạo đức, sự thông tuệ hay những trải nghiệm thần bí, mà ở đức tin vào Con Đức Chúa Trời (I Giăng 5:5).
Dưới lăng kính thần học, Luật Pháp không chỉ giới hạn trong các điều răn luân lý, mà bao trùm mọi nỗ lực của con người nhằm tự biện minh sự công chính, sự tinh sạch và xứng đáng của bản ngã. Hình ảnh người phung trong Lu-ca 5 minh họa triệt để cho sự bất lực này. Luật Môi-se không sở hữu quyền năng chữa lành người phung; Luật chỉ thực thi chức năng chẩn bệnh và tuyên án: Ngươi là ô uế [3].
Người phung không thể biện hộ, không thể tự cải thiện, cũng không thể tự chữa lành. Anh chỉ có thể phủ phục — một hành động thừa nhận sự phá sản hoàn toàn của khả năng tự cứu.
Sự phản chiếu trong thời đại ngày nay
Trong đời sống đức tin hiện đại, không ít tín hữu mải miết tìm kiếm “bằng chứng” cho sự cứu rỗi thông qua cường độ của cảm xúc thờ phượng, sự thăng tiến cá nhân, hay các dấu lạ siêu nhiên. Khi những yếu tố này vắng bóng, sự hoài nghi về ân điển bắt đầu len lỏi. Tại đây, Luật Pháp hiện diện không phải qua các bảng đá, mà qua một định đề ngầm: “Nếu Chúa thực hữu, tôi phải cảm thấy một điều gì đó khác biệt.”
Vấn đề đặt ra là: Phải chăng chúng ta đang định lượng sự hiện diện của Đấng Vô Hạn bằng thước đo cảm xúc hữu hạn của chính mình, thay vì neo đậu vào Lời hứa bất biến của Ngài?
II. PHÚC ÂM: CHỨNG NGÔN CỦA ĐỨC CHÚA TRỜI VỀ NGÔI LỜI
Đối diện với sự bất tín và nhu cầu đòi hỏi bằng chứng của con người, Sứ đồ Giăng không kêu gọi độc giả “cố gắng tin hơn” bằng nỗ lực ý chí. Thay vào đó, ông công bố một nền tảng hữu thể học vững chắc: Đức Chúa Trời đã làm chứng.
Chứng cớ ấy không mơ hồ, không trừu tượng, mà được ấn định bởi ba yếu tố cụ thể: Thánh Linh, Nước và Huyết (I Giăng 5:8).
-
“Nước”: Khẳng định tính nhập thể lịch sử của Đức Chúa Jêsus. Ngài bước vào trần gian qua phép báp-têm, đồng nhất hóa với nhân loại tội lỗi. Ngài không phải là một ảo ảnh hay một biểu tượng đạo đức, mà là một Con Người thật trong không gian và thời gian thực
[4]. -
“Huyết”: Khẳng định tính hiện thực của sự chuộc tội. Cái chết của Ngài là một sự kiện đổ máu thật, đau đớn thật, mang giá trị cứu chuộc duy nhất và không thể thay thế.
-
“Thánh Linh”: Không tạo ra những ảo giác chủ quan, mà là Thần Lẽ Thật, làm chứng cho tính xác thực của công trình cứu rỗi qua Nước và Huyết.
Điều này tương hợp sâu sắc với chân lý đức tin của mọi thời đại: Đức tin không phải là một hành vi nội tâm tự phát sinh (fides qua creditur), mà là sự nắm lấy đối tượng khách quan của đức tin (fides quae creditur) [5] — tức lời hứa từ Đức Chúa Trời.
Hình ảnh Phúc Âm trong Lu-ca 5
Khi Đức Chúa Jêsus chạm vào người phung, Ngài không thẩm vấn về mức độ ăn năn, cũng không đặt điều kiện về sự trọn vẹn của đức tin. Ngài chỉ phán một lời đầy uy quyền: “Ta muốn, hãy sạch đi.”
Sự thanh tẩy ở đây không khởi phát từ nỗ lực của con người, mà hoàn toàn đến từ Ý Chí Cứu Rỗi (Salvific Will) của Thiên Chúa.
Suy ngẫm: Nếu sự cứu rỗi không phụ thuộc vào chất lượng đức tin của chúng ta, mà phụ thuộc hoàn toàn vào Đấng Chất Lượng mà chúng ta tin, thì tâm linh chúng ta được giải phóng khỏi những nỗi sợ hãi nào về sự hư mất?
III. “AI CÓ CON THÌ CÓ SỰ SỐNG”: CỨU RỖI LÀ MỘT THỰC TẠI KHÁCH QUAN
Câu then chốt trong I Giăng 5:12 mang tính tuyên ngôn tối hậu: “Ai có Con thì có sự sống.”
Đây không phải là một khẩu hiệu khích lệ, cũng không phải một liều thuốc an thần tâm lý. Đây là một phán quyết pháp lý và thần học [6]: Sự sống đời đời nội tại trong Đức Chúa Con. Nó không nằm trong “thành tích thiêng liêng” hay trạng thái cảm xúc của tín hữu.
Trong Thi Thiên 147, dân sự được kêu gọi chúc tụng Đức Giê-hô-va vì Ngài “ban Lời Ngài xuống đất”, và Lời ấy “chạy rất mau”. Sức sống của Hội Thánh không đến từ sáng kiến hay các phong trào của con người, mà đến từ Lời Hằng Sống đã được ban xuống, tương tự như Nước và Huyết đã tuôn đổ từ chính thân thể Đức Chúa Jêsus Christ.
Ứng dụng cho Hội Thánh phổ thông
Hội Thánh chỉ thực sự trung tín khi tiếp tục thực thi sứ mạng mà Sứ đồ Giăng đã làm: Làm chứng chân xác về Con Đức Chúa Trời.
Bất cứ khi nào Hội Thánh thay thế Phúc Âm thuần túy bằng các kỹ thuật tâm lý, chương trình giải trí hay sự kích thích cảm xúc, Hội Thánh đã vô tình đẩy tín hữu trở lại ách nô lệ của Luật Pháp — nơi họ buộc phải tự tìm kiếm bằng chứng cho sự cứu rỗi bên trong chính mình, thay vì nhìn lên Thập Tự Giá.
Câu hỏi biện chứng: Trong phụng vụ và đời sống cá nhân, điều gì đang được chúng ta xem là bảo chứng cho sự hiện diện của Chúa: Là Lời Hứa khách quan của Ngài, hay là những thành quả chủ quan của chúng ta?
KẾT LUẬN
Trong một thế giới luôn đòi hỏi bằng chứng hữu hình nhưng lại khước từ quy phục trước Chân Lý, Phúc Âm vang lên như một lời công bố đanh thép: Đức Chúa Trời đã ban bằng chứng — không phải để thỏa mãn sự tò mò tranh luận, mà để thực thi sự cứu rỗi.
Thánh Linh, Nước và Huyết không chỉ là ngôn ngữ thần học của thời đại các Sứ đồ, mà là nền tảng bất biến cho đức tin của Hội Thánh hôm nay và mai sau. Chân lý ấy đứng vững độc lập với cảm xúc của con người: Ai có Con thì có sự sống, và đó là một thực tại không thể bị phủ quyết.
IV. SUY NGẪM & TỰ VẤN
Dựa trên nền tảng của chứng cớ khách quan về sự cứu rỗi, mỗi tín hữu được mời gọi đối diện với lương tâm mình qua ba câu hỏi nền tảng:
- Về Nền Tảng Của Sự Xác Quyết:Trong những khoảnh khắc hoang mang thuộc linh hay đối diện với nghịch cảnh, tôi đang tìm kiếm sự bình an từ đâu: Từ trạng thái cảm xúc biến thiên của nội tâm (tôi cảm thấy Chúa hiện diện), hay từ chứng cớ bất biến của Lịch sử Cứu độ (Chúa đã chịu Báp-têm và đổ Huyết vì tôi)?
- Về Sự Công Chính Trước Đức Chúa Trời:Khi đối diện với tội lỗi và sự bất toàn của bản ngã, phản xạ đầu tiên của tôi là gì: Nỗ lực tự biện minh và “lập công” để xoa dịu lương tâm (tinh thần của Luật Pháp), hay dạn dĩ chạy đến với Thập Tự Giá để tiếp nhận sự tha thứ như một tặng phẩm đã hoàn tất (tinh thần của Phúc Âm)?
- Về Đối Tượng Của Đức Tin:Liệu tôi có đang vô tình biến đức tin thành một “thành tích” cá nhân (tin vào khả năng tin của mình), thay vì xem đức tin chỉ là phương tiện đơn sơ (như bàn tay người phung) để nắm lấy Đấng Christ? Tôi đang tin vào sự trải nghiệm của tôi về Chúa, hay tin vào Chúa của sự trải nghiệm?
CHÚ GIẢI VÀ THAM KHẢO
[1] Nguyên tắc Luật Pháp và Phúc Âm (Law and Gospel distinction): Một phương pháp giải kinh và thần học trọng yếu (đặc biệt trong truyền thống Cải Chánh), phân biệt rõ ràng giữa những gì Đức Chúa Trời đòi hỏi con người phải làm (Luật Pháp) và những gì Đức Chúa Trời ban cho con người thông qua Đấng Christ (Phúc Âm). Sự nhầm lẫn giữa hai phạm trù này thường dẫn đến chủ nghĩa duy luật hoặc sự tuyệt vọng tâm linh.
[2] Trào lưu Ngộ giáo (Gnosticism) và Ảo thân thuyết (Docetism): Một trong những tà giáo sớm nhất mà Hội Thánh phải đối mặt. Họ cho rằng vật chất là xấu xa, do đó Đấng Christ thánh khiết không thể mang thân xác thực. I Giăng phản bác điều này bằng cách nhấn mạnh “Nước và Huyết” — những bằng chứng vật lý của sự nhập thể và sự chết thật.
[3] Quy định về người phung (Lê-vi Ký 13-14): Theo Luật Môi-se, người mắc bệnh phung bị xem là ô uế về mặt nghi lễ, phải sống cách ly khỏi cộng đồng và đền thờ. Việc Đức Chúa Jêsus chạm vào người phung (Lu-ca 5:13) là một hành động vượt lên trên quy tắc nghi lễ của Luật Pháp để đem đến sự chữa lành của Phúc Âm.
[4] Nước: Trong bối cảnh I Giăng, “Nước” thường được hiểu là phép Báp-têm của Chúa Jêsus (sự bắt đầu chức vụ công khai và đồng nhất với tội nhân) hoặc nước chảy ra từ cạnh sườn Ngài (Giăng 19:34). Cả hai đều nhấn mạnh tính lịch sử cụ thể.
[5] Fides qua creditur và Fides quae creditur: Thuật ngữ Latinh trong thần học tín lý. Fides qua là “đức tin chủ quan” (hành động tin của cá nhân), trong khi Fides quae là “đức tin khách quan” (nội dung đức tin, hay tín lý được tin). Bài viết nhấn mạnh sự cứu rỗi dựa trên Fides quae (Chúa Jêsus và công tác của Ngài) chứ không phải dựa trên cường độ của Fides qua.
[6] Phán quyết pháp lý (Forensic justification): Khái niệm cho rằng sự xưng công bình là một tuyên án của Đức Chúa Trời, tuyên bố tội nhân là vô tội nhờ sự công chính của Đấng Christ được kể cho họ, không dựa trên sự thay đổi đạo đức nội tại của tội nhân vào thời điểm đó.
Pastor Paul Kiêm

