KHI CHÂN LÝ CHỊU ÁN TỬ – ÂN ĐIỂN ĐĂNG QUANG (ngày 06.2.2026)


Đa-vít – Giăng Báp-tít – Đấng Christ – Hội Thánh Hôm Nay

(Huấn Ca 47:2–13 ( từ sách Ngụy kinh); Thi Thiên 18; Mác 6:14–29)

❖ ❖ ❖

DẪN NHẬP THẦN HỌC

Lịch sử cứu rỗi trong Kinh Thánh không được dệt nên như một “bảo tàng” trưng bày các tấm gương đạo đức, mà là một đại trình thuật thần học, nơi thân phận con người luôn bị đặt dưới lăng kính song hành của Phán Xét và Ân Điển. Các nhân vật thánh kinh không xuất hiện như những “siêu nhân luân lý”, mà là những con người xương thịt, bị Luật Pháp hiển lộ trần trụi và chỉ có thể đứng vững nhờ sự nâng đỡ của Phúc Âm.

Trong viễn tượng ấy, việc đặt Đa-vít – vị quân vương thiết lập nền phụng vụ – bên cạnh Giăng Báp-tít – ngôn sứ bị trảm quyết vì Chân lý – không phải là một sự ngẫu hợp của văn chương, mà là một mạc khải thần học có chủ đích. Qua đó, Kinh Thánh khắc họa một nguyên lý nền tảng:

Luật Pháp phơi bày sự bất lực của tội nhân, còn Phúc Âm ban sự sống cho kẻ đã bị tuyên án.

Từ trục thần học này, đời sống Hội Thánh được định hình lại toàn diện: từ nhận thức giáo lý, cử hành phụng vụ, đến đạo đức sống và chiều sâu nội tâm.


I. ĐỨC TIN TUYÊN XƯNG: GIÁO LÝ VÀ THẦN HỌC HỆ THỐNG

Huấn Ca 47 khắc họa Đa-vít như hình mẫu lý tưởng của vị vua được xức dầu: đắc thắng quân thù và thiết lập trật tự phụng vụ huy hoàng cho Y-sơ-ra-ên. Tuy nhiên, Kinh Thánh tuyệt nhiên không huyền thoại hóa sự vô tội của Đa-vít. Trái lại, điều định hình nên căn tính thần học của ông không phải là sự hoàn hảo đạo đức, mà là một thực tại nghịch lý: Đa-vít là một tội nhân được tha thứ.

Điểm nhấn ấy là nền tảng cho giáo lý cốt lõi của đức tin Cải Chánh: con người không được xưng công chính bởi công đức cá nhân, nhưng hoàn toàn bởi ân điển thiên thượng. Đa-vít được ca ngợi không vì ông vượt lên trên Luật Pháp, mà vì khi bị Luật Pháp quật ngã, ông đã được vực dậy bởi lòng thương xót của Chúa.

Trong Mác 6, Giăng Báp-tít xuất hiện như tiếng hô thuần khiết và nghiêm khắc của Luật Pháp. Lời phán quyết của ông – Nhà vua không được phép” – không hề có chỗ cho sự thỏa hiệp. Luật Pháp, khi được rao giảng trung thực, luôn tạo ra một cuộc va chạm nảy lửa với quyền lực, dục vọng và sự tự mãn của con người. Chính vì sự va chạm khốc liệt đó, Giăng phải trả giá bằng mạng sống.

Tuy nhiên, giáo lý Hội Thánh khẳng định: Luật Pháp không phải là phán quyết sau cùng. Nếu Lời Chúa chỉ dừng lại ở sự kết án, đức tin Cơ Đốc sẽ rơi vào ngõ cụt. Luật Pháp chỉ đóng vai trò “người dọn đường”; Phúc Âm mới là đích đến của sự cứu rỗi.


II. ĐỨC TIN CỬ HÀNH: PHỤNG VỤ VÀ BÀI GIẢNG

Trong phụng vụ, Hội Thánh không tái diễn những vở kịch đạo đức để kích thích ý chí con người, nhưng là để tưởng niệm và hiện tại hóa công trình cứu chuộc. Việc Kinh Thánh tường thuật cái chết của Giăng Báp-tít không nhằm tôn vinh lòng can đảm của một liệt sĩ, mà để hướng cái nhìn về một mầu nhiệm thâm sâu hơn: Đấng Christ không chỉ bị thế gian loại trừ, mà còn bị đóng đinh trên Thập Tự.

Sự khác biệt nằm ở chỗ: Giăng chết vì tuyên bố điều “không được phép” (giới hạn của Luật), còn Đấng Christ chịu chết để công bố “Mọi sự đã được trọn” (sự viên mãn của Ân Điển).

Nếu Giăng là hiện thân của tiếng gầm Luật Pháp, thì Đấng Christ là Phúc Âm nhập thể, Đấng gánh lấy trọn vẹn bản án mà Luật Pháp đã tuyên trên nhân loại. Do đó, phụng vụ và giảng luận phải luôn vận hành trong nhịp điệu thần học bất biến:

  • Khi bài giảng chỉ dừng ở sự lên án, phụng vụ thoái hóa thành một phiên tòa.

  • Khi bài giảng né tránh tội lỗi, phụng vụ biến chất thành một sân khấu.

  • Chỉ khi Luật Pháp và Phúc Âm được phân định rạch ròi, phụng vụ mới thực sự trở thành ngai thi ân cho tội nhân.


III. ĐỨC TIN SỐNG ĐỘNG: ĐỜI SỐNG LUÂN LÝ

Hê-rốt trong Tin Mừng Mác không phải là một nhân vật xa lạ của lịch sử, mà là bản ngã phổ quát của con người mọi thời đại: kẻ nghe Chân lý, biết Chân lý, nhưng khước từ để Chân lý biến đổi mình.

Ông kính sợ Giăng, thích thú nghe Giăng, nhưng nỗi sợ mất danh dự và sợ ánh nhìn thế gian lại lớn hơn nỗi kính sợ Thiên Chúa. Kết cục là: Chân lý phải ngã xuống để quyền lực được an vị.

Hội Thánh ngày nay cũng đối diện với cơn cám dỗ tương tự: pha loãng Luật Pháp để giữ hòa khí, bào mòn Chân lý để bảo toàn cơ cấu, hoặc biến Phúc Âm thành phần thưởng cho những kẻ tự cho mình là “xứng đáng”. Trước những thách thức ấy, đời sống đức tin không phải là sự nỗ lực đóng vai Giăng Báp-tít, mà là sự sống tuôn chảy từ nguồn ân điển mà Giăng đã chỉ về.

Người tin Chúa không sống để chứng minh sự công chính của bản thân, nhưng sống với tâm thế của kẻ đã được tha thứ.


IV. ĐỨC TIN CẦU NGUYỆN: ĐỜI SỐNG NỘI TÂM

Luật Pháp dẫn con người đến sự tĩnh lặng tuyệt đối trước mặt Đức Chúa Trời – nơi mọi ngôn ngữ tự biện đều sụp đổ. Ngược lại, Phúc Âm mở miệng con người để cất tiếng kêu cầu Danh Chúa trong sự tín thác trọn vẹn.

Trong sự cầu nguyện, tín hữu không đứng trước Thiên Chúa với tâm thế của Hê-rốt – đầy sợ hãi và toan tính – nhưng với tâm thế của Đa-vít: sau khi bị phơi bày trần trụi, ông khẩn thiết nài xin một tấm lòng mới.

Sự cầu nguyện Cơ Đốc không đặt nền trên thành tích đạo đức, mà neo đậu nơi lời hứa cứu rỗi đã được ứng nghiệm trong Giê-xu Christ. Ngài không đòi đầu chúng ta như Hê-rô-đia đòi đầu Giăng, nhưng Ngài đã hiến tế chính thân mình để ban sự sống cho những kẻ đáng chết.


KẾT LUẬN 

Hội Thánh tuyên xưng rằng Luật Pháp là thánh, công bình và tốt lành, nhưng bất lực trong việc cứu rỗi. Chỉ Phúc Âm mới là quyền năng của Đức Chúa Trời để cứu mọi kẻ tin. Trong dòng chảy lịch sử nhân loại, Chân lý có thể bị “chém đầu”, nhưng Ân Điển đã chính thức đăng quang trên Thập Tự Giá, và vương quyền ấy đời đời bền vững, không bao giờ bị lật đổ.

❖ ❖ ❖

CÂU HỎI SUY NGẪM

  1. Về Căn Tính: Chúng ta đang xây dựng sự an ninh của linh hồn mình trên nền tảng nào: sự “vô tội giả tạo” của đạo đức cá nhân, hay trên thực tại của một tội nhân đã được tha thứ?

  2. Về Sự Thỏa Hiệp: Có bao giờ chúng ta lặp lại bi kịch của Hê-rốt: chấp nhận để Chân lý bị “trảm quyết” trong im lặng, chỉ để bảo toàn địa vị và sự yên ổn của bản ngã?

  3. Về Phụng Vụ & Cộng Đoàn: Khi nhìn vào người khác, ánh mắt của chúng ta đang mang hình thái của Luật Pháp (xét đoán) hay hình thái của Phúc Âm (thấu hiểu)? Hội Thánh của chúng ta đang là một “tòa án” hay là “bệnh viện” cho những linh hồn tan vỡ?

  4. Về Đời Sống Cầu Nguyện: Khi đến trước mặt Chúa, chúng ta đang liệt kê công trạng, hay đang để mọi lời biện hộ sụp đổ, hầu cho tiếng kêu duy nhất còn lại là: “Xin thương xót con, vì con là kẻ có tội”?


LỜI CHÚC PHƯỚC

Nguyện xin Đức Chúa Trời của Chân Lý, Đấng đã dùng Lời Ngài để phơi bày bóng tối trong chúng ta, ban cho anh chị em sự can đảm thánh để không thỏa hiệp với thế gian.

Nguyện xin Ân điển của Đức Chúa Giê-xu Christ, Đấng đã cam chịu để sự thật bị “chém đầu” trên Thập Tự Giá hầu cho chúng ta được sống, bao phủ anh chị em trong sự tha thứ trọn vẹn và bình an tuyệt đối.

Và nguyện xin sự thông công của Đức Thánh Linh gìn giữ lòng anh chị em, không phải trong sự an toàn giả tạo của Hê-rốt, mà trong niềm hân hoan bất diệt của Đa-vít – niềm vui của kẻ được yêu thương dù không xứng đáng.

A-men.


Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *