Tình Yêu Trong Sự Tể Trị – Yêu Thương Tội Nhân Như Hệ Quả Của Đức Tin Tuyệt Đối

Tình Yêu Trong Sự Tể Trị – Yêu Thương Tội Nhân Như Hệ Quả Của Đức Tin Tuyệt Đối

Trong bối cảnh Mùa Chay ngày 16 tháng 3 năm 2025, bốn đoạn Kinh Thánh – Giê-rê-mi 26:8–15, Thi Thiên 4, Phi-líp 3:17–4:1, và Lu-ca 13:31–35 – đặt ra một luận đề thần học cốt yếu: tình yêu dành cho tội nhân, ngay cả trước sự bạo tàn và bất công, là dấu hiệu của đức tin tuyệt đối vào sự tể trị của Đức Chúa Trời. Giê-rê-mi, Đa-vít, Phao-lô, và Chúa Giê-xu là những nhân chứng tiêu biểu cho chân lý này: họ sống chính trực, yêu thương kẻ thù, không sợ cái chết, vì họ tin chắc rằng Đức Chúa Trời là Đấng kiểm soát toàn bộ vận mệnh con người. Ngược lại, thực trạng của hàng giáo phẩm và tín đồ ngày nay – bị chi phối bởi sự sợ hãi, thủ đoạn và thiếu tình yêu – là bằng chứng về sự suy giảm niềm tin vào quyền tể trị của Ngài. Giống như Giê-ru-sa-lem từng giết các tiên tri vì thiếu tình yêu, nhiều gia đình và tổ chức hiện đại cũng loại bỏ những người trung thực, tạo ra một tình trạng hoang phế tinh thần không thể tránh khỏi.

Bài viết này sẽ phân tích bốn nhân vật trên như những hình mẫu của tình yêu xuất phát từ đức tin, đối chiếu với thực trạng luân lý hiện nay và kết thúc bằng ba câu hỏi suy tư quan trọng.

Giê-rê-mi: Tình yêu như sự đối diện với tử thần

Trong Giê-rê-mi 26:8–15, bối cảnh Giu-đa thế kỷ 7–6 TCN cho thấy một xã hội suy đồi, đứng trước sự đoán phạt của Babylon. Giê-rê-mi rao giảng sự thật: “Nếu không ăn năn, đền thờ sẽ bị hủy” (26:6). Đáp lại, dân chúng và giới lãnh đạo đòi xử tử ông (26:8). Tuy nhiên, ông vẫn tuyên bố: “Ta ở trong tay các ngươi… nhưng máu vô tội sẽ đổ trên đầu các ngươi” (26:14–15).

Tình yêu của Giê-rê-mi không phải là sự nhượng bộ, mà là lòng trắc ẩn dành cho chính những kẻ muốn giết ông – một tình yêu sẵn sàng đối diện cái chết để cứu rỗi họ. Ông không sợ, vì ông tin vào sự tể trị của Đức Chúa Trời: Ngài kiểm soát cả lời rao giảng lẫn số phận của ông. Tình yêu này là kết quả trực tiếp của đức tin tuyệt đối, vượt trên bản năng tự vệ.

Đa-vít: Tình yêu như ánh sáng trong bóng tối

Thi Thiên 4, có thể được sáng tác trong thời kỳ Đa-vít bị truy đuổi bởi Sau-lơ hoặc Áp-sa-lôm (thế kỷ 11 TCN), phản ánh một vị vua đang đối diện khủng hoảng. Ông cầu xin: “Xin Chúa khiến mặt Ngài sáng lên trên chúng con” (4:6), không phải để tiêu diệt kẻ thù, mà để tìm kiếm sự hiện diện của Đức Chúa Trời. Kết quả là “niềm vui lớn hơn của cải” (4:7) và “giấc ngủ bình an” (4:8).

Tình yêu của Đa-vít không nhằm trả thù, mà hướng đến sự tha thứ và hòa giải – ngay cả với những kẻ phản bội ông. Ông không sợ chết, vì ông tin vào sự tể trị của Đức Chúa Trời, Đấng biến bóng tối thành cơ hội để bày tỏ tình yêu thương qua cầu nguyện. Tình yêu này bắt nguồn từ một niềm tin vững chắc rằng Ngài làm chủ mọi hoàn cảnh.

Phao-lô: Tình yêu như hy vọng trong tù ngục

Phi-líp 3:17–4:1, viết từ ngục tù Rô-ma khoảng năm 60–62 CN, cho thấy Phao-lô đối diện với bạo quyền La Mã trong một xã hội thờ thần tượng. Ông kêu gọi: “Hãy bắt chước tôi… Đấng Christ sẽ biến hóa thân thể hèn mọn của chúng ta” (3:17, 21).

Tình yêu của ông dành cho Hội Thánh Phi-líp – những tín hữu yếu đuối, dễ sa ngã – thể hiện qua sự sẵn sàng chịu xiềng xích để hướng họ về quê trời. Ông không sợ cái chết từ bạo quyền, vì ông tin Đức Chúa Trời tể trị: Ngài làm mọi việc, từ đau khổ đến vinh quang. Tình yêu của Phao-lô là một hành động hy sinh, không nhằm tự vệ, mà nhằm cứu rỗi những người ông yêu, phản ánh đức tin tuyệt đối vào quyền năng tái tạo của Chúa.

Chúa Giê-xu: Tình yêu như thập tự giá cứu rỗi

Lu-ca 13:31–35, diễn ra khoảng năm 30 CN tại Ga-li-lê và Giu-đê, đặt Chúa Giê-xu trước sự đe dọa từ Hê-rốt và sự cứng lòng của Giê-ru-sa-lem. Ngài khẳng định: “Ta phải đi Giê-ru-sa-lem” (13:33), và than thở: “Ta muốn quy tụ các ngươi như gà mẹ ấp con… mà các ngươi không khứng” (13:34).

Chúa Giê-xu không chỉ bày tỏ tình yêu thương mà còn đối diện với thực tế của Luật pháp và Phúc Âm. Luật pháp phán xét tội lỗi và đòi hỏi sự công chính, nhưng Phúc Âm bày tỏ tình yêu thương và sự cứu chuộc. Giê-ru-sa-lem, nơi từng giết các tiên tri, là biểu tượng của sự cứng lòng và án phạt theo luật pháp. Tuy nhiên, Chúa Giê-xu vẫn yêu thành này và khao khát đem sự cứu rỗi đến cho họ. Tình yêu của Ngài dành cho chính những kẻ từ chối Ngài – những tội nhân giết tiên tri – là một tình yêu tuyệt đối, dẫn Ngài đến thập tự giá.

Kết luận: Tái lập tình yêu từ đức tin

Giê-rê-mi, Đa-vít, Phao-lô, và Chúa Giê-xu chứng minh rằng tình yêu dành cho tội nhân và kẻ thù, ngay cả khi đối diện với bạo quyền, là hệ quả tất yếu của đức tin vào sự tể trị của Đức Chúa Trời. Họ yêu không sợ chết, vì họ tin rằng Ngài làm chủ mọi sự. Ngày nay, sự thiếu tình yêu trong giới giáo phẩm và tín đồ phản ánh sự suy yếu của đức tin – họ sợ hãi, dùng thủ đoạn, từ chối yêu thương, dẫn đến sự hoang phế tinh thần như Giê-ru-sa-lem.

Câu hỏi suy tư:

  1. Niềm tin của tôi vào sự tể trị của Đức Chúa Trời có đủ mạnh để tôi yêu thương cả những người chống đối tôi không?
  2. Tôi có đang để nỗi sợ hãi và quyền lợi cá nhân làm suy yếu tình yêu thương của mình không?
  3. Làm thế nào tôi có thể thể hiện tình yêu xuất phát từ đức tin trong hoàn cảnh thực tế của mình hôm nay?

Sài Gòn 16 tháng 3 năm 2025

Mục sư Paul Kiêm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *