TỪ BIỂU TƯỢNG ĐẾN HIỆN THỰC LUẬN
Một Phê Bình Thần Học Về Sự Hiện Diện Và Hình Thức
(From Symbolism to Reality: A Theological Critique on Presence and Form)
1. DẪN NHẬP: NGHỊCH LÝ CỦA SỰ SỞ HỮU THẦN LINH
Trong lịch sử cứu chuộc, Kinh Thánh liên tục đặt ra một nghi vấn hiện sinh về giới hạn của tôn giáo chế độ:
Liệu hữu thể con người có khả năng “đóng khung” sự hiện diện siêu việt của Thiên Chúa (Divine Transcendence) vào trong các phạm trù vật chất và cơ cấu tổ chức hay không?
Thông qua việc chú giải liên văn bản (intertextual exegesis) ba đoạn Kinh Thánh: I Sa-mu-ên 4:1–11 (Sự thất thủ của Hòm Giao Ước), Thi Thiên 44 (Sự vắng mặt của Thiên Chúa) và Mác 1:40–45 (Sự thanh tẩy người phung), chúng ta nhận thấy một mô thức thần học nhất quán:
-
Sự “vật hóa” (reification) sự hiện diện của Thiên Chúa vào các biểu tượng tôn giáo luôn dẫn đến sự sụp đổ của đức tin giao ước.
-
Ngược lại, ân điển chỉ được kích hoạt trong bối cảnh của sự “hư không hóa” (kenosis) về phía con người.
2. I SA-MU-ÊN 4: SỰ SỤP ĐỔ CỦA THẦN HỌC DỤNG CỤ
Phản ứng của các trưởng lão Y-sơ-ra-ên trước thất bại quân sự tại Ê-bên-ê-xe không phản ánh sự thức tỉnh tâm linh, mà phản ánh một tư duy thần học dụng cụ (instrumental theology).
Câu hỏi “Cớ sao Đức Giê-hô-va khiến chúng ta bại trận?” (I Sa-mu-ên 4:3) thiếu vắng chiều kích của sự tự xét (self-examination). Thay vào đó, họ đề xuất một giải pháp mang tính ma thuật (magical worldview):
“Chúng ta hãy đem Hòm Giao Ước… hầu cho Hòm đó cứu chúng ta.”
Phân tích ngữ văn:
Thuật ngữ Hê-bơ-rơ ’ārôn (אָרוֹן) vốn chỉ mang ý nghĩa là vật chứa đựng các chứng cớ của Giao Ước (Decalogue). Tuy nhiên, khi gán động từ cứu rỗi yāša‘ (יָשַׁע) trực tiếp cho ’ārôn, dân chúng đã phạm phải sai lầm về bản thể luận: Họ chuyển dịch niềm tin từ Đấng Ban Cho (Giver) sang Vật Được Ban (Gift).
Sự kiện Hòm Giao Ước bị dân Phi-li-tin chiếm đoạt (4:11) là một tuyên ngôn thần học: Thiên Chúa từ chối trở thành một “bùa chú” (talisman) phục vụ cho tham vọng dân tộc cực đoan. Ngài chấp nhận để biểu tượng của Ngài bị sỉ nhục (Ichabod – vinh quang rời đi) để bảo vệ bản chất thánh khiết của mối tương giao nhân vị.
3. THI THIÊN 44: HIỆN TƯỢNG LUẬN VỀ SỰ VẮNG MẶT
Thi Thiên 44 cung cấp một cái nhìn sâu sắc về Thần học của sự vắng mặt (Theology of Absence).
“Sao Ngài ẩn mặt đi, quên nỗi khốn khổ và sự áp bức của chúng con?”
(Thi Thiên 44:24)
Khác với các Thi Thiên xưng tội, cộng đồng ở đây không tìm thấy nguyên nhân thất bại từ tội lỗi hay sự bất trung. Quan trọng hơn, họ không viện dẫn các định chế tôn giáo (Đền thờ, tế lễ) để “mua chuộc” Chúa. Mọi điểm tựa hữu hình đã bị tước bỏ.
Tại đây, đức tin được tinh lọc để trở về trạng thái nguyên sơ nhất: Sự nương cậy tuyệt đối vào ḥesed (lòng nhân từ giao ước) của Thiên Chúa mà không cần bất kỳ một “bảo chứng vật lý” nào. Đây là tiền đề cho một nền thần học về sự nương cậy (theology of dependence).
4. MÁC 1:40–45: TÁI ĐỊNH NGHĨA KHÁI NIỆM “THÁNH KHIẾT”
Hình ảnh người phung trong Mác 1 đại diện cho sự tước bỏ hoàn toàn các đặc quyền xã hội và tôn giáo (marginalization). Đối lập với mô hình Đền thờ tập trung (Temple-centric), nơi sự thánh khiết được bảo vệ bằng sự cách ly, Chúa Giê-su thiết lập một trật tự mới.
Khi Chúa Giê-su chạm vào người phung, Ngài thực hiện một sự đảo ngược về Thần học Thanh tẩy (Theology of Purification). Động từ katharizō (καθαρίζω) không chỉ mang nghĩa y học mà là một sự phục hồi về mặt hữu thể (ontological restoration).
-
Trong Cựu Ước: Sự ô uế lây lan sang sự thánh khiết.
-
Trong Chúa Giê-su: Sự thánh khiết “lây lan” và nuốt chửng sự ô uế.
Sự hiện diện của Thiên Chúa không còn bị giới hạn trong “Nơi Chí Thánh” (Holy of Holies) mà được hiện thực hóa ngay tại nơi của sự đau khổ và bị ruồng bỏ.

5. GIÁO HỘI HỌC ĐƯƠNG ĐẠI: PHÊ BÌNH “THẦN HỌC VINH QUANG”
Chuyển dịch sang bối cảnh Giáo hội học (Ecclesiology) tại Việt Nam, chúng ta đang đối diện với sự trỗi dậy của “Thần học Vinh quang” (Theologia Gloriae) – thuật ngữ Martin Luther dùng để chỉ xu hướng tìm kiếm Chúa qua sức mạnh, vẻ đẹp và sự thành công thế tục.
Sự quyến rũ của Chủ nghĩa Hình thức (Formalism):
Hội Thánh hiện đại đang có xu hướng đồng hóa “Sự hiện diện của Chúa” (Divine Presence) với “Hiệu ứng tâm lý đám đông” (Psychological effect of the crowd). Các yếu tố như:
-
Kiến trúc tôn giáo hoành tráng (Monumental architecture).
-
Công nghệ âm thanh, ánh sáng cường độ cao (High-intensity sensory stimulation).
-
Sự chuyên nghiệp hóa của ban nhạc và diễn giả (Professionalization of ministry).
Những yếu tố này, tuy không sai về mặt bản chất, nhưng dễ dàng trở thành những “Hòm Giao Ước mới”. Chúng tạo ra một lớp vỏ bọc thiêng liêng (sacred veneer) che đậy sự rỗng tuếch bên trong. Chúng ta có nguy cơ tôn thờ “Khái niệm về Chúa” được dàn dựng trên sân khấu hơn là chính Thực tại của Chúa.
Mô hình Ecclesia của sự “Hiệp thông nhỏ”:
Đối lập với sự phô trương đó là nguyên tắc của Ma-thi-ơ:
“Nơi nào có hai hoặc ba người nhân danh Ta nhóm nhau lại, thì Ta ở giữa họ.”
(Ma-thi-ơ 18:20)
Đây là sự khẳng định về tính chất vi mô (micro-nature) nhưng vĩ đại của Hội Thánh. Sự hiện diện của Chúa (Shekinah) không phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng (infrastructure) mà phụ thuộc vào cấu trúc tương giao (relational structure) của những tấm lòng hiệp một.
6. ĐỊNH HƯỚNG GIÁO DỤC CƠ ĐỐC (CHRISTIAN EDUCATION)
Từ nền tảng thần học trên, giáo dục Cơ Đốc cần một cuộc cải cách về phương pháp luận:
-
Giải cấu trúc sự lệ thuộc (Deconstructing Dependence): Giáo dục tín hữu thoát khỏi sự lệ thuộc vào các yếu tố ngoại tại (âm nhạc, không gian) để cảm nhận Chúa. Mục tiêu là đào tạo những tín hữu có khả năng “Độc thoại với Đấng Tuyệt Đối” (Soliloquy with the Absolute) trong sự tĩnh lặng.
-
Phân định thuộc linh (Spiritual Discernment): Trang bị năng lực phân biệt giữa Cảm xúc tôn giáo (Religious emotion – sản phẩm của tâm lý) và Sự tác động của Thánh Linh (Pneumatological impact – sản phẩm của chân lý).
-
Thần học về sự bất toàn: Thay vì giáo dục để tìm kiếm sự hoàn hảo bề ngoài, cần hướng dẫn tín hữu chấp nhận sự “bất toàn” như người phung, để ân điển có chỗ lấp đầy.
7. CÂU HỎI PHẢN TỈNH (REFLECTIVE INQUIRY)
Để chuyển hóa các mệnh đề thần học trên thành thực hành mục vụ, mỗi lãnh đạo và tín hữu cần nghiêm túc đối diện với ba nghi vấn hiện sinh sau:
-
Về sự lệ thuộc: Nếu ngày mai, Thiên Chúa tước bỏ mọi “cấu trúc ngoại tại” (âm thanh, ánh sáng, kiến trúc đẹp và sự đông đúc), liệu đức tin của cộng đồng bạn sẽ tiếp tục bùng cháy nhờ mối tương giao giao ước, hay sẽ nguội lạnh và sụp đổ cùng với các phương tiện đó?
-
Về sự phân định: Trong các buổi thờ phượng, chúng ta đang thực sự tìm kiếm sự hiện diện đầy uy nghiêm và đòi hỏi sự ăn năn của Thiên Chúa, hay chỉ đang tìm kiếm một sự giải tỏa tâm lý (catharsis) thông qua các hiệu ứng nghệ thuật và cảm xúc tập thể?
-
Về bản ngã: Chúng ta đang nỗ lực đánh bóng “chiếc Hòm” biểu tượng để bảo vệ danh tiếng và sự hãnh diện của tổ chức, hay sẵn sàng chấp nhận sự “hư không hóa” (kenosis) — trở nên “không có gì” như người phung — để quyền năng của Chúa được trọn vẹn trong sự yếu đuối của chúng ta?
8. KẾT LUẬN
Thiên Chúa từ chối bị giam cầm trong các định chế do con người kiến tạo. Lịch sử cứu chuộc là hành trình Thiên Chúa phá vỡ các “chiếc hộp” (Hòm Giao Ước, Đền thờ, luật lệ) để đến gần con người trong sự tự do tuyệt đối của Ngài.
Hội Thánh ngày nay cần can đảm từ bỏ sự an toàn giả tạo của các biểu tượng hoành tráng để trở về với linh đạo của sự đơn sơ. Bởi lẽ, quyền năng thực sự không nằm ở chiếc vỏ bọc lộng lẫy, mà nằm ở sự hiện diện sống động giữa những con người biết mình “không có gì”.

🙏 CẦU NGUYỆN
Lạy Đức Chúa Trời, Đấng không ngự trong các đền thờ do tay người làm nên, cũng chẳng cần bàn tay loài người phục sự như thể Ngài cần đến điều gì.
Chúng con xin hạ mình ăn năn vì đã nhiều lần tìm kiếm cảm xúc thay vì tìm kiếm Ngài, trau chuốt lớp vỏ bên ngoài mà bỏ quên sự sống bên trong. Xin tha thứ cho chúng con vì đã vô tình biến các phương tiện thờ phượng thành những thần tượng mới, và ngỡ rằng sự hoành tráng của con người có thể thay thế sự hiện diện thánh của Ngài.
Nguyện xin Chúa đập vỡ những “chiếc Hòm” ảo tưởng trong lòng chúng con. Xin ban cho chúng con tâm tình của người phung năm xưa — biết đến với Ngài bằng sự trần trụi, khiêm nhường và khát khao đơn sơ nhất. Xin dạy chúng con biết trân quý những khoảnh khắc “hai hoặc ba người” hiệp lại, nơi vinh quang Ngài ngự trị giữa sự hiệp một chân thành.
Tạ ơn Chúa vì Ân Điển Ngài vẫn còn đó, chờ đợi để làm đầy những tấm lòng tan vỡ. Nguyện xin tình yêu của Đức Chúa Cha, ân điển của Đức Chúa Con và sự thông công của Đức Thánh Linh bao phủ và thánh hóa sự thờ phượng của mỗi chúng con, từ nay cho đến đời đời.
A-men.
Pastor Paul Kiêm

