Kinh Thánh : I Sa-mu-ên 1:1–8; Thi Thiên 116; Mác 1:14–20
TÓM TẮT
Ba bản văn được công bố trong Thứ Hai Tuần I Mùa Thường Niên (Năm chẵn) đặt Hội Thánh trước một nghịch lý thần học nền tảng: sự im lặng của Đức Chúa Trời không đồng nghĩa với sự vắng mặt của Ngài.
Qua câu chuyện của Ha-na trong I Sa-mu-ên 1, lời cảm tạ trong Thi Thiên 116, và lời công bố vương quyền của Đức Chúa Giê-xu trong Mác 1, Kinh Thánh triển khai một tiến trình nhất quán từ Luật Pháp đến Phúc Âm.
Luật Pháp phơi bày sự bất lực tuyệt đối của con người trước sự sống;
Phúc Âm công bố hành động chủ động và đầy quyền năng sáng tạo của Đức Chúa Trời trong Ngôi Lời nhập thế.
Bài viết này tiếp cận ba bản văn dưới ánh sáng thần học Luther, làm rõ ba chiều kích ý nghĩa:
nghĩa đen – nghĩa thần học – và nghĩa hiện sinh cho Hội Thánh hôm nay.
Từ khóa: Luật Pháp và Phúc Âm, Ha-na, Tin Lành Mác, Đức tin thụ động, Sách Hòa Giải (Book of Concord).
I. SỰ IM LẶNG CỦA ĐỨC CHÚA TRỜI VÀ CHỨC NĂNG CỦA LUẬT PHÁP
Bản văn I Sa-mu-ên 1:1–8 không mở đầu bằng một lời hứa, mà bằng một hiện thực gây chấn động về mặt thần học:
“Đức Giê-hô-va đã khiến nàng son sẻ.”
Kinh Thánh không né tránh việc truy nguyên nỗi đau của Ha-na; trái lại, Lời Chúa quy chiếu nguyên nhân trực tiếp về Đức Chúa Trời. Đây không phải là cách diễn đạt tiền khoa học hay ngôn ngữ tôn giáo thô sơ, mà là một tuyên bố có chủ ý:
sự sống – và cả sự khép lại của sự sống – đều nằm trong thẩm quyền tể trị tuyệt đối của Đức Chúa Trời.
Ở tầng nghĩa đen, Ha-na là một phụ nữ hiếm muộn, bị đối thủ sỉ nhục, không được giải cứu bởi tình yêu của chồng, cũng không được thay đổi bởi nghi thức tôn giáo tại Si-lô.
Ở tầng thần học, bản văn cho thấy Luật Pháp đã làm trọn công việc của nó:
đưa con người đến tận cùng của sự bất lực trong khả năng tự cứu.
Theo Luther, Luật Pháp không ban sức mạnh để vâng phục, mà
“làm cho tội lỗi trở nên cực độ”
bằng cách xóa bỏ mọi ảo tưởng về năng lực đạo đức hay tâm linh của con người.[1]
Sự im lặng của Đức Chúa Trời, vì thế, không phải là khoảng trống vô nghĩa, mà là không gian nơi Luật Pháp khiến mọi miệng người phải nín lặng (Rô-ma 3:19).
Ha-na không được mời gọi để cố gắng hơn, cầu nguyện nhiều hơn, hay tinh luyện đức tin của mình.
Bà chỉ được đặt vào đúng vị trí của thụ tạo: hoàn toàn lệ thuộc.
II. LUẬT PHÁP TRONG ĐỜI SỐNG HIỆN SINH CỦA HỘI THÁNH
Chiều kích hiện sinh của bản văn bộc lộ rõ khi đối chiếu hình ảnh Ha-na với cộng đồng đức tin hiện đại. Nỗi đau của bà không xa lạ với Hội Thánh ngày nay:
- những tín hữu trung tín nhưng gia đình tan vỡ,
- những người hầu việc Chúa nhưng con cái lạc lối,
- những người cầu nguyện lâu năm mà bệnh tật không được cất đi.
Trong những bối cảnh ấy, Hội Thánh dễ rơi vào bẫy tái diễn vai trò của Phê-ni-na –
không phải bằng khả năng sinh sản,
mà bằng các diễn ngôn đạo đức:
“đức tin chưa đủ,”
“sự thánh hóa chưa trọn,”
“thử thách cần thêm thời gian.”
Ở đây, Luật Pháp không chỉ đến từ Kinh Thánh, mà còn đến từ chính Hội Thánh khi Phúc Âm bị biến chất thành một điều kiện.
Luther cảnh báo rằng ngay cả Tin Lành cũng có thể bị bóp méo thành Luật Pháp khi nó được rao giảng như một đòi hỏi thay vì một món quà.[2]
III. PHÚC ÂM: KHI ĐỨC CHÚA TRỜI LÊN TIẾNG
Sự chuyển trục quyết định diễn ra trong Mác 1:14–20.
Đức Chúa Giê-xu không khởi sự bằng lời kêu gọi tự cải thiện, mà bằng một tuyên ngôn mang tính cánh chung:
“Kỳ đã mãn, nước Đức Chúa Trời đã đến gần.”
Đây là cấu trúc nền tảng của Phúc Âm:
hành động của Đức Chúa Trời đi trước và kiến tạo mọi đáp ứng của con người.
Ở tầng nghĩa đen, Đức Chúa Giê-xu:
- chủ động đến Ga-li-lê,
- chủ động gọi các ngư phủ,
- chủ động định nghĩa lại căn tính của họ.
Không tồn tại quy trình tuyển chọn, không có điều kiện tiên quyết, không có thử thách đạo đức.
Lời gọi “Hãy theo Ta” không chờ đợi sự sẵn sàng nội tâm,
mà chính lời ấy kiến tạo nên hành động bước theo.
Ở tầng thần học, điều này phù hợp trọn vẹn với giáo lý Luther về đức tin như một thực tại thụ động (fides passiva).
Theo Sách Hòa Giải, con người “hoàn toàn không thể hợp tác” trong việc được xưng công chính;
đức tin không phải là quyết định tự do của ý chí,
mà là công trình của Đức Thánh Linh qua Lời và các phương tiện ân điển.[3]
IV. TỪ HA-NA ĐẾN CHÉN CỨU RỖI
Thi Thiên 116 hoàn tất tiến trình Luật Pháp – Phúc Âm bằng một câu hỏi then chốt:
“Tôi sẽ lấy chi đáp lại Đức Giê-hô-va?”
Câu trả lời không phải là hành động dâng hiến,
mà là hành động tiếp nhận:
“Tôi sẽ nâng chén cứu rỗi.”
Đây là ngôn ngữ của Phúc Âm thuần túy.
Trước khi con người làm bất cứ điều gì cho Đức Chúa Trời,
họ được mời gọi nhận lấy điều Ngài ban.
Ở tầng hiện sinh, điều này giải phóng Hội Thánh khỏi ách nặng nề của công đức.
Người tín hữu không đứng trước Đức Chúa Trời bằng thành tích,
mà bằng đôi tay trống không.
Chính trong sự trống không ấy, Phúc Âm trở nên quyền năng.
KẾT LUẬN
Sự im lặng của Đức Chúa Trời trong Luật Pháp không phải là điểm kết,
mà là tiền đề cần thiết cho lời phán của Phúc Âm.
Khi mọi khả năng của con người bị tước bỏ,
Tin Lành được công bố như một thực tại đã hoàn tất trong Đức Chúa Giê-xu Christ.
- Ha-na không sinh ra sự sống; Đức Chúa Trời làm điều đó.
- Các môn đồ không tự biến đổi mình; Lời của Đức Chúa Giê-xu khiến họ bước theo.
- Hội Thánh hôm nay cũng không sống nhờ sức riêng mình,
mà nhờ chén cứu rỗi được trao ban một cách nhưng không.
CÂU HỎI SUY NGẪM
1. Đối diện với sự bất lực của con người (Luật Pháp) Trong những “khoảng lặng” hay sự bế tắc của đời sống hiện tại (công việc, gia đình, sức khỏe), phản ứng đầu tiên của tôi là gì? Tôi đang điên cuồng tìm kiếm giải pháp bằng nỗ lực cá nhân để chứng minh giá trị bản thân, hay tôi dám chấp nhận vị trí của một thụ tạo hoàn toàn bất lực để chờ đợi hành động của Đấng Tạo Hóa?
2. Đối diện với tha nhân (Cộng đồng) Khi nhìn thấy nỗi đau hoặc sự thất bại của anh em đồng đức tin, tôi có đang vô tình đóng vai Phê-ni-na? Lời an ủi của tôi thường mang hình thức của “Luật Pháp” (quy kết nguyên nhân, đòi hỏi sự nỗ lực, phán xét mức độ đức tin) hay mang hơi thở của “Phúc Âm” (sự hiện diện cảm thông và lời hứa về ân điển vô điều kiện)?
3. Đối diện với ân điển (Phúc Âm) Trước câu hỏi “Tôi sẽ lấy chi đáp lại Đức Giê-hô-va?”, tâm thế thực sự của tôi là gì? Tôi đang cố gắng liệt kê những thành tích và công đức tu đức để “trả lễ” cho Chúa, hay tôi đủ khiêm nhường để chìa đôi bàn tay trống không ra và chỉ đơn thuần “nâng chén cứu rỗi” mà Ngài ban tặng?
LỜI NGUYỆN
Lạy Chúa, Đấng nắm giữ quyền tể trị trên sự sống và sự chết.
Trong những lúc Ngài im lặng và con phải đối diện với sự bất lực của chính mình, xin đừng để con ngã lòng tìm kiếm sức mạnh nơi xác thịt, hay kiêu ngạo dùng luật pháp để định đoạt anh em.
Xin Lời Ngài bẻ gãy sự tự mãn trong con, để con nghe được tiếng phán đầy quyền năng của Chúa Giê-xu giữa những bế tắc của cuộc đời. Xin ban cho con sự khiêm nhu để thôi vùng vẫy cậy sức riêng, và với đôi tay hoàn toàn trống không, con xin cung kính tiếp nhận Chén Cứu Rỗi mà Ngài đã sắm sẵn.
Con cầu nguyện trong danh Chúa Giê-xu Christ, Đấng đã đến để con được sống. A-men.
Chú thích (Footnotes)
-
Martin Luther, “The Heidelberg Disputation (1518),” trong Luther’s Works, ed. Harold J. Grimm and Helmut T. Lehmann, vol. 31 (Philadelphia: Fortress Press, 1957), 40.
-
Martin Luther, Lectures on Galatians (1535), LW 26:135.
-
“The Solid Declaration of the Formula of Concord,” II.7, trong The Book of Concord: The Confessions of the Evangelical Lutheran Church, eds. Robert A. Kolb and Timothy J. Wengert (Minneapolis: Fortress Press, 2000), 544.
✍ Pastor Paul Kiêm

