Kinh thánh : Lu-ca 8:1–3 · Lu-ca 7:36–50 · Giăng 4:1–42 · Giăng 20:11–18
Trong khi mười hai sứ đồ còn mải tranh nhau xem ai sẽ ngồi ghế cao hơn, thì có những đôi tay khác — từng run rẩy vì quỷ ám, từng siết chặt vì sợ hãi trong cung điện, từng bị cả một thị trấn từ chối — đang lặng lẽ nuôi sống cả đoàn truyền giáo, lau nước mắt dưới chân thập tự giá, và là những đôi tay đầu tiên chạm vào ngôi mộ trống. Đây là câu chuyện của họ. Và có lẽ, cũng là câu chuyện của bạn.
I. Con đường bụi và những đôi tay không ai để ý
Hãy hình dung buổi sáng ấy ở Ga-li-lê. Nắng đã lên, bụi đường bốc lên dưới bước chân của một đoàn người kỳ lạ. Đi đầu là một vị Ra-bi trẻ tuổi, danh tiếng đang lan khắp xứ. Theo sau Ngài là mười hai người đàn ông — những người sẽ được gọi là sứ đồ, được ghi tên trên nền móng của Hội Thánh đời đời. Nhưng nếu bạn nhìn kỹ hơn một chút, bạn sẽ thấy một điều mà người Do Thái thời đó không thể tin nổi: phía sau đoàn người ấy còn có những người phụ nữ, tay xách những túi tiền nhỏ, lo liệu bữa ăn, lo liệu chỗ nghỉ — dùng chính tài sản của mình để nuôi sống cả một đoàn truyền giáo.
“Có mấy người đàn bà đã được cứu chữa khỏi tà ma bịnh tật: là Ma-ri gọi là Ma-đa-lên, có bảy quỉ đã ra khỏi người, Gian-nơ vợ Chu-xa, quan quản trị của vua Hê-rốt, Su-xa-na và nhiều người khác nữa là những kẻ lấy của cải mình mà giúp việc cho Ngài và cho các môn đồ.”
— Lu-ca 8:2–3
Lu-ca — một sử gia cẩn trọng — không chép câu này để lấp đầy trang giấy. Ông chép nó vì ông muốn chúng ta dừng lại và hỏi: tại sao những con người này, với những quá khứ như vậy, lại được đặc ân đứng gần Chúa Jêsus đến thế? Câu trả lời sẽ dẫn chúng ta đi qua ba, bốn cuộc đời khác nhau — nhưng tất cả đều chung một sợi chỉ đỏ: đôi tay từng bị trói buộc, nay trở thành đôi tay dâng hiến.
II. Đôi tay từng không thuộc về chính mình
Ma-ri Ma-đa-lên đứng đầu danh sách, và Lu-ca không giấu diếm gì: bảy quỷ. Trong Kinh Thánh, bảy là con số của sự trọn vẹn — không phải một góc đời sống bà bị tàn phá, mà là toàn bộ con người bà. Hãy thử hình dung: một người phụ nữ không còn làm chủ được lời nói của chính mình, không còn làm chủ được đôi tay của chính mình, sống trong nỗi kinh hoàng thường trực rằng ngày mai mình sẽ lại làm điều gì đó mà mình không muốn làm, nói ra điều gì đó mà mình không muốn nói. Người làng nhìn bà bằng ánh mắt nào, chúng ta không cần đoán — ta chỉ cần nhớ lại cách xã hội hôm nay vẫn nhìn một người phụ nữ đang chìm trong cơn nghiện, hay một người vừa ra khỏi bệnh viện tâm thần: ánh mắt xa lánh, cánh cửa khép lại, và một cái tên bị gắn chặt với “kẻ ấy” thay vì với chính con người thật của họ.
Không một nghi lễ tôn giáo nào, không một lời khuyên đạo đức nào có thể chạm tới đáy sâu ấy. Nhưng Chúa Jêsus đã không đưa cho Ma-ri một danh sách việc phải làm để chứng minh mình xứng đáng. Ngài chỉ phán một lời. Và bảy quỷ phải lui. Kinh Thánh không chép lại cảm xúc của Ma-ri lúc đó, nhưng Thi Thiên 17:15 có lẽ đã nói thay cho bà, và cho tất cả những ai từng trải qua giây phút ấy:
“Còn tôi, nhờ sự công bình, tôi sẽ được thấy mặt Chúa; Khi tôi tỉnh thức, tôi sẽ thỏa mãn về hình dạng Chúa.”
— Thi Thiên 17:15
Hãy hình dung buổi sáng đầu tiên sau ngày ấy. Ma-ri thức dậy, và trong đầu không còn một tiếng gào thét nào. Chỉ còn sự im lặng — một sự im lặng mà bà chưa từng biết đến trong bao nhiêu năm. Và trong sự im lặng đó, gương mặt đầu tiên bà nhớ đến không phải là gương mặt của chính mình được giải thoát, mà là gương mặt của Đấng đã giải thoát bà. Đó không phải phần thưởng cho một nỗ lực. Đó là quà tặng cho một kẻ không còn gì để cho lại.
III. Đôi tay từng siết chặt vì sợ hãi
Kế bên Ma-ri là một cái tên khác hẳn: Gian-nơ, vợ của Chu-xa — quan quản gia của vua Hê-rốt An-ti-pa, kẻ đã ra lệnh chém đầu Giăng Báp-tít chỉ vì một lời hứa bốc đồng giữa bữa tiệc say. Gian-nơ sống trong cung điện. Bà có áo lụa, có chỗ ngồi danh dự, có tất cả những gì một người phụ nữ thời đó có thể mơ ước. Nhưng sống gần quyền lực ấy nghĩa là gì? Nghĩa là mỗi lời nói phải được cân nhắc. Mỗi ánh mắt phải được kiểm soát. Nghĩa là đi ngủ mỗi đêm với nỗi sợ hãi âm ỉ rằng ngày mai, một lời nói sai chỗ có thể khiến cả gia đình mình rơi vào họa lớn — như đầu của Giăng Báp-tít từng rơi trên mâm bạc ngay trong chính cung điện ấy.
Đây là chân dung rất quen thuộc với chúng ta hôm nay: người phụ nữ “có tất cả” trong mắt người khác, nhưng về đến nhà thì ngồi một mình trong bóng tối, không dám gọi điện cho ai, vì sợ rằng nếu nói ra sự trống rỗng bên trong, cả hình ảnh mình dày công xây dựng sẽ sụp đổ. Gian-nơ không cần bảy quỷ để hiểu thế nào là bị giam cầm. Bà bị giam cầm bởi chính căn phòng vàng son của mình.
Kinh Thánh không kể chi tiết Chúa đã chữa lành Gian-nơ như thế nào. Nhưng Lu-ca xếp bà đứng ngay cạnh Ma-ri Ma-đa-lên, như muốn nói: dù bạn ở đáy xã hội hay trên đỉnh cao quyền lực, cơn khát được giải thoát vẫn giống nhau. Và một khi Gian-nơ đã nếm được điều mà cả cung điện Hê-rốt không thể cho bà — sự bình an không cần phải diễn — thì đôi tay từng siết chặt vì sợ hãi ấy đã mở ra, dâng chính của cải mình cho một Đấng chẳng đòi hỏi bà phải diễn bất cứ điều gì.
IV. Đôi tay không ai từng gọi tên
Rồi đến Su-xa-na. Lu-ca chỉ nhắc tên bà, không thêm một chữ nào khác. Không câu chuyện quỷ ám gây chấn động, không địa vị cung đình. Có lẽ bà chỉ là một phụ nữ bình thường trong làng — người mà nếu bạn hỏi cả xứ Ga-li-lê “Su-xa-na là ai?”, phần lớn sẽ lắc đầu.
Và đây chính là điều khiến câu chuyện của bà chạm đến trái tim nhiều người nhất: Chúa Jêsus không chỉ cứu những người có câu chuyện đủ “kịch tính” để được kể lại. Ngài cứu cả những người mà cả đời chẳng ai chú ý, chẳng ai hỏi han, chẳng ai viết thêm một dòng về họ. Nếu bạn từng cảm thấy mình là kiểu người “vô hình” trong Hội Thánh — đến rồi về mà không ai chào, phục vụ mà không ai để ý — thì Su-xa-na là câu trả lời của Chúa cho bạn: tên bạn không cần được cả thế gian nhớ đến, chỉ cần được Đấng Tạo Hóa của bạn gọi tên.
Ba người phụ nữ — ba quá khứ khác nhau đến mức không thể so sánh — nhưng có cùng một điểm chung: không ai trong số họ được yêu cầu “dọn mình cho sạch” trước khi được Chúa Jêsus tiếp nhận. Trình tự luôn là: Ngài phán → họ được tự do → rồi mới đến việc họ đi theo và phục vụ. Ân điển luôn đi trước sự đáp lại của con người, chứ không phải ngược lại.
V. Khi bình dầu quý giá nhất đổ ra dưới chân Ngài
Có một người phụ nữ khác, không được nêu tên, mà Lu-ca kể lại trước đó, trong chương 7. Cả thành gọi bà là “người đàn bà xấu nết” — cách nói giảm nhẹ cho một nghề mà không ai dám gọi thẳng tên. Bà bước vào nhà của Si-môn, một người Pha-ri-si đạo mạo, nơi một người như bà chắc chắn không được mời. Bà quỳ xuống, nước mắt rơi ướt chân Chúa Jêsus, và bà lấy chính mái tóc mình — thứ mà văn hóa thời đó xem là biểu tượng danh dự của một người phụ nữ — để lau chân Ngài. Rồi bà đập vỡ bình ngọc đựng dầu thơm, có lẽ là tài sản lớn nhất đời bà, và đổ hết xuống chân Đấng mà bà biết mình không xứng đáng đến gần.
Si-môn thầm khinh bỉ trong lòng. Nhưng Chúa Jêsus quay lại và nói một câu khiến cả căn phòng phải im lặng:
“Kẻ được tha ít thì yêu ít.”
— Lu-ca 7:47
Người đàn bà ấy không đến để xin một chỗ trong nhóm giảng đạo. Bà đến vì bà biết rõ hơn ai hết cái giá của tội lỗi mình, và giờ đây bà cũng biết rõ hơn ai hết cái giá của sự tha thứ. Bà không giữ lại bình dầu “phòng khi cần dùng sau này.” Bà đổ hết, vì bà đã tìm được thứ mà cả đời làm nghề cũ cũng không mua nổi.
VI. Đôi tay để lại chiếc vò nước
Rồi có một người phụ nữ khác nữa, bên bờ giếng Gia-cốp, giữa trưa nắng gắt — giờ mà không người phụ nữ nào trong làng ra giếng cả, bởi đó là giờ duy nhất bà có thể tránh những ánh mắt dò xét của những người phụ nữ khác. Năm đời chồng. Người đang sống cùng không phải là chồng. Cả làng đã thuộc lòng câu chuyện đời bà, và bà cũng biết điều đó.
Nhưng sau cuộc trò chuyện ngắn ngủi bên giếng nước với một người lạ mặt gốc Do Thái — điều mà theo phép tắc, Ngài còn không nên nói chuyện với bà — Giăng chép lại một chi tiết nhỏ nhưng đầy sức nặng:
“Người đàn bà bèn bỏ cái vò của mình lại và vào thành, nói với người ở đó rằng: Hãy đến xem một người đã bảo tôi mọi điều tôi đã làm; ấy chẳng phải là Đấng Christ sao?”
— Giăng 4:28–29
Bà để cái vò nước lại. Đây không phải là một chi tiết ngẫu nhiên — đó là cả một đời sống thay đổi hướng chỉ trong một câu. Chiếc vò ấy là lý do bà ra giếng, là gánh nặng hằng ngày của bà. Nhưng giờ đây, thứ bà mang về thành không phải là nước, mà là một lời chứng. Bà không có bằng cấp thần học. Thần học của bà thậm chí còn có chỗ chưa chuẩn — bà còn tranh luận với Chúa Jêsus về việc nên thờ phượng trên núi nào. Nhưng Giăng chép: nhiều người Sa-ma-ri trong thành đã tin, vì lời làm chứng của một người đàn bà mà cả thành từng muốn quên đi.
VII. Khi các ông còn tranh cãi, các bà đang ở lại
Đây là chỗ câu chuyện trở nên gai góc, và cũng là chỗ đáng để chúng ta dừng lại lâu nhất. Trong khi những người phụ nữ này âm thầm phục vụ, thì các sứ đồ — những người được huấn luyện trực tiếp, được chọn công khai, được giao trách nhiệm giảng dạy — lại đang bận làm gì? Lu-ca 9:46 chép thẳng: họ tranh cãi xem “ai sẽ được tôn là lớn hơn hết” trong Nước Đức Chúa Trời.
Và khi giờ thử thách thật sự đến — đêm Chúa Jêsus bị bắt trong vườn Ghết-sê-ma-nê — Ma-thi-ơ chép một câu ngắn gọn nhưng đau lòng: “Hết thảy môn đồ đều bỏ Ngài mà trốn.” Không một sứ đồ nào đứng lại.
Nhưng những người phụ nữ thì ở lại. Giăng 19:25 chép rằng Ma-ri Ma-đa-lên cùng vài người phụ nữ khác vẫn đứng gần thập tự giá, giữa tiếng chế nhạo, giữa mùi máu, giữa nỗi kinh hoàng của một buổi hành hình công khai — khi các sứ đồ nam giới đang trốn sau những cánh cửa khóa chặt vì sợ bị bắt theo. Và ba ngày sau, ai là người đầu tiên ra mộ, khi trời còn tờ mờ sáng, mang theo thuốc thơm để xức xác? Không phải Phi-e-rơ. Không phải Giăng. Chính là Ma-ri Ma-đa-lên.
“Đức Chúa Jêsus phán rằng: Hỡi Ma-ri! Ma-ri xây lại, lấy tiếng Hê-bơ-rơ mà thưa rằng: Ra-bu-ni (nghĩa là thầy)!… Ma-ri Ma-đơ-len đi rao truyền cho môn đồ rằng mình đã thấy Chúa, và Ngài đã phán các lời đó cùng mình.”
— Giăng 20:16, 18
Hãy nhớ rằng, theo luật Do Thái thời đó, lời chứng của phụ nữ không được tòa án công nhận. Ấy vậy mà chính Đấng Phục Sinh đã chọn hiện ra với Ma-ri Ma-đa-lên trước tiên, và sai bà đi báo tin cho những người đàn ông đang trốn trong phòng kín — những người mà chỉ vài ngày trước còn tranh cãi xem ai lớn hơn ai. Người phụ nữ từng bị bảy quỷ ám trở thành người đầu tiên trong lịch sử loài người công bố: “Ngài đã sống lại rồi!”
VIII. Sức mạnh không cần bục giảng để tỏa sáng
Có một điều cần được nói thẳng và nói với tất cả lòng kính trọng: Kinh Thánh dạy rất rõ trong 1 Ti-mô-thê 2 rằng chức vụ giảng dạy và quản trị Lời Chúa trong Hội Thánh (chức Mục sư) được Đức Chúa Trời định cho người nam — không phải vì người nữ kém trí tuệ, kém đức tin, hay kém hiểu biết Lời Chúa, mà vì đó là trật tự Ngài đã lập từ buổi sáng thế, giống như cách chính Chúa Jêsus, dù yêu thương và tôn trọng Ma-ri hơn bất cứ ai, vẫn sai bà đi làm người rao tin chứ không phong bà làm sứ đồ thứ mười ba.
Nhưng nhìn suốt hành trình của Ma-ri, Gian-nơ, Su-xa-na, người đàn bà xức dầu, người đàn bà bên giếng — ta nhận ra một điều còn lớn hơn cả câu hỏi “ai được đứng trên bục giảng”: không một ai trong số họ cần bục giảng để đời sống họ trở nên có sức nặng đời đời. Chính họ, chứ không phải các sứ đồ, là những người nuôi sống chức vụ bằng của cải mình. Chính họ, chứ không phải các sứ đồ, là những người ở lại dưới thập tự giá. Chính họ, chứ không phải các sứ đồ, là những chứng nhân đầu tiên của sự phục sinh — nền tảng của toàn bộ đức tin Cơ Đốc.
Hôm nay, một Hội Thánh khỏe mạnh không chỉ được đo bằng những gì diễn ra trên bục giảng mỗi Chúa Nhật. Mục sư có thể thiết kế chương trình, soạn bài giảng, hoạch định chiến lược — nhưng chính Hội Thánh mới thật sự sống động khi có những người nữ mang lửa âm thầm làm những việc mà không chương trình nào có thể thay thế: một người phụ nữ ngồi cạnh giường bệnh của một cụ già neo đơn hàng giờ liền, không nói gì nhiều, chỉ nắm tay. Một người mẹ từng có những năm tháng tăm tối của riêng mình, nay là người đầu tiên gõ cửa nhà một gia đình mới chuyển đến, mang theo một nồi cháo còn nóng. Một cô giáo Trường Chúa Nhật, tuần nào cũng chuẩn bị bài dạy cho các em nhỏ dù không ai vỗ tay, không ai nhớ tên cô trong bảng cảm tạ cuối năm — nhưng những đứa trẻ ấy, hai mươi năm sau, sẽ nhớ cô là người đầu tiên dạy chúng cầu nguyện. Một phụ nữ lặng lẽ đến từng nhà thăm những người mới tin, kiên nhẫn giải thích giáo lý Lutheran từng chút một, không cần ai biết tên mình, chỉ cần người ấy hiểu được lẽ thật.
Đó chính là hình ảnh của Gian-nơ trong thế kỷ hai mươi mốt — người dùng chính những gì mình có, không phải để được nhìn thấy, mà vì trái tim không còn chỗ để giữ lại. Đó chính là Su-xa-na hôm nay — người phục vụ trong âm thầm, tin chắc rằng dù không ai gọi tên mình trên đời này, Đấng Tạo Hóa vẫn gọi tên mình mỗi ngày.
Còn nếu có ai đó, nam hay nữ, đang khao khát một danh xưng, một chức vị, một tiếng gọi “Mục sư” hay “Tiến sĩ” hơn là khao khát chính sự hiện diện của Đấng đã cứu mình — thì có lẽ điều người ấy cần không phải là một bục giảng cao hơn, mà là một buổi sáng như buổi sáng của Ma-ri: một buổi sáng thức dậy trong im lặng, không còn tiếng gào của những gì từng trói buộc mình, chỉ còn lại gương mặt của Đấng đã cứu mình. Chức vụ thật sự trong Nước Trời không được đo bằng danh xưng người khác gọi bạn, mà được đo bằng câu hỏi: khi không một ai nhìn thấy, bạn có còn quỳ xuống và phục vụ không?
IX. Câu hỏi suy ngẫm
- Bạn có “bảy con quỷ” nào — một thói quen, một cơn giận, một quá khứ — mà bạn vẫn nghĩ mình phải tự mình chiến thắng trước khi dám đến gần Chúa? Điều gì sẽ thay đổi nếu bạn tin rằng Ngài đến tìm bạn trước khi bạn sẵn sàng?
- Giữa Ma-ri (bị xa lánh), Gian-nơ (bị sợ hãi giam cầm trong vẻ ngoài hào nhoáng), và Su-xa-na (không ai chú ý) — bạn thấy mình gần với ai nhất lúc này? Và Chúa muốn nói điều gì với bạn qua cuộc đời người ấy?
- Có công việc âm thầm nào — một cuộc thăm viếng, một giờ dạy giáo lý, một bữa cơm mang đến cho ai đó — mà Chúa đang mời bạn làm, nhưng bạn đang chần chừ vì nó không được ai nhìn thấy?
Lời Cầu Nguyện
Lạy Chúa Jêsus Phục Sinh,
Con tạ ơn Ngài, vì Ngài đã không chờ con dọn mình cho sạch rồi mới đến gần con. Ngài đã đến khi con còn ở giữa những “bảy con quỷ” của riêng đời mình, giữa những sợ hãi con vẫn giấu sau một vẻ ngoài bình thản, và Ngài đã phán lời tự do trên con.
Xin tha thứ cho những lúc con khao khát được người khác nhìn thấy, được gọi bằng một danh xưng, hơn là khao khát chính Ngài. Xin dạy con học theo tấm lòng của Ma-ri, Gian-nơ, và Su-xa-na — biết âm thầm dâng hiến những gì mình có, không đòi hỏi được công nhận, chỉ vì lòng biết ơn không thể nào im lặng.
Xin ban cho Hội Thánh Ngài hôm nay, đặc biệt là những người nữ đang âm thầm phục vụ trong thăm viếng, chăm sóc, dạy dỗ và chứng đạo, một sức mạnh mới — để họ biết rằng công việc của mình, dù không ai ghi công trên đời này, vẫn được chính Đấng Phục Sinh nhìn thấy và trân quý.
Con cầu nguyện trong danh Chúa Jêsus Christ, Đấng đã chết, đã sống lại, và đang sống.
A-men

